MÔ TẢ SẢN PHẨM O-RING SILICONE GREASE – 93003- Mỡ silicon

ĐẶC TRƯNG O-RING SILICONE GREASE – 93003- Mỡ silicon

TYPICAL APPLICATIONS O-RING SILICONE GREASE – 93003- Mỡ silicon

- O-Rings – Static and dynamic
- Vacuum/chamber sealant
- Valves
BIỂU ĐỒ TƯƠNG THÍCH O-RING SILICONE GREASE – 93003- Mỡ silicon
Thiết bị chế biến thực phẩm
Hệ thống khí nén
Con dấu
Van cắm áp suất
Bộ làm mềm nước và van vòi
Máy bơm bể bơi và phớt lọc
Tước thời tiết
Miếng đệm cao su
| RATING KEY E – Compatibility Excellent G – Compatibility Good NC – Not Compatible | |
| Polymer (plastics) Constant Strain Tensile Testing | Rating |
| Acryonitrile Butadiene Styrene (ABS) | E |
| Cellulose acetate (CA) | E |
| Polyamide (PA) (Nylon) | E |
| Polycarbonate (PC) | E |
| Polyethylene (PE) | E |
| *ultra high molecular mass (PE-UHMW) | E |
| *low density (PE-LD) | E |
| Polyethylene-/polybutylenetherephthalat (PET / PBT) | E |
| Polyoxymethylene, Polyacetate (POM) (Delrin) | G |
| Polypropylene (PP) | E |
| Polyphenylene oxide (PPO) | E |
| Polyphenylene suphide (PPS) | G |
| Polystyrene (PS) | E |
| Polytetrafluoroethylene (PTFE) | E |
| Polyurethane (PUR) | E |
| Polyvinylchloride (PVC) | E |
| Thermoplastic elastomer (TPE) | E |
| Elastomer (rubber) | Rating |
| Acrylic rubber (ACM) | E |
| Buna S | E |
| Butyl (IIR) | E |
| Polychloroprene rubber (CR) | E |
| Chlorosulphonated PE-rubber (CSM) | E |
| Ethylene-propylene-diene rubber (EPDM) | E |
| Part No. | Description |
| 93003 | 3 oz. Tube |
| 93016 | 400 gram Canister |
| 93030 | 30 lb. Pail |
| 93400 | 400 lb. Drum |
| NLGI Grade: | ASTM D1092 | 2 |
| Color: | Translucent white | |
| Temperature Range: | -40°F to 500°F (-40°C to 260°C) | |
| Viscosity (Base Oil) cSt @ 25°C: | ASTM D445 | 5000 |
| Specific Gravity @ 25°C (77°F): | ASTM D1298 | 1.11 |
| Penetration, Worked 60 strokes: | ASTM D217 | 265 – 295 |
| Vapor Pressure @ 200°C (Pascal): | 1.33 | |
| Dielectric Strength (Volts/mil, 50 mil gap): | CTM 0114 | 400 |
| Dielectric Loss: | ASTM D924 | 1.2 x 1012 |
| Oil Separation, 21 hrs. / 100°C: | ASTM D6184 | 0% |
| Evaporation Loss 22 hrs. @ 212°F (100°C) | ASTM D972 | 0.4% |
| Melting Point: | No Melt | |
| Water Washout: | ASTM D1264 | < 1% |
HƯỚNG DẪN O-RING SILICONE GREASE – 93003- Mỡ silicon
THỜI HẠN SỬ DỤNG/BẢO HÀNH
Các sản phẩm Super Lube® có thời hạn sử dụng được khuyến nghị là năm (5) năm khi được bảo quản trong hộp đựng ban đầu
và trong điều kiện môi trường xung quanh hợp lý. Thời hạn bảo hành là hai mươi bốn (24) tháng kể từ ngày
mua.
Product documents:
Thông tin truy cập
Tìm hiểu thêm tài liệu sản phẩm Super- Lube
Tìm hiểu thêm về các dòng sản phẩm khác của Super – Lube Việt Nam
Video giới thiệu khả năng kết dính của Super- Lube
SUNCOMPANY – Nhà cung cấp sản phẩm Super- Lube tại Việt Nam
Là nhà cung cấp các sản phẩm Super- Lube tại thị trường Việt Nam với các ứng dụng trong việc bảo trì bảo dưỡng máy móc và thiết bị công nghiệp.
Bằng cách cung cấp cho khách hàng các sản phẩm tốt và chất lượng được sản xuất và giám sát chặt chẽ bởi hệ thống quản lý chuyên nghiệp, SUNCOMPANY tự hào đã đóng góp vào cuộc sống con người cũng như sự phát triển công nghiệp tại Việt Nam.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUN COMMERCIAL
– SUN COMMERCIAL SERVICE TRADING CO., LTD
– Mã số thuế: 0316694604
– SĐT: 0939 543 005 (Mr. Dũng)
– Địa chỉ: 118/8 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh







