MÔ TẢ SẢN PHẨM SILICONE DIELECTRIC GREASE- Mỡ chân không và điện môi

ĐẶC TRƯNG SILICONE DIELECTRIC GREASE- Mỡ chân không và điện môi

CÁC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU SILICONE DIELECTRIC GREASE- Mỡ chân không và điện môi

Cách điện, giảm chấn và bôi trơn các bộ phận bằng đồng thau
Cụm điện và thiết bị đầu cuối
Miếng đệm cao su
Hệ thống chân không và điều áp
Van điều khiển
Vòng bi đo lưu lượng
Cáp ắc quy, bugi đánh lửa và nắp bộ phân phối
Niêm phong và cách nhiệt
Bóng đèn
Kết nối cáp
Dải thiết bị đầu cuối và ngắt kết nối
Mỡ khóa vòi
Thiết bị truyền động cơ giới
Ranh giới từ kính đến cao su
Miếng đệm cắm bằng gốm
Niêm phong thiết bị xử lý hóa học
Thiết bị chế biến thực phẩm
Thiết bị xử lý nước
Niêm phong hệ thống áp suất chân không
Van cắm
PACKAGE SIZES SILICONE DIELECTRIC GREASE- Mỡ chân không và điện môi
| Part No. | Description | Part No. | Description |
| 91003 | 3 oz. Tube | 91400 | 400 lb. Drum |
| 91015 | 400 gram Cartridge | 91015/UV* | 400 gram Cartridge |
| 91016 | 400 gram Canister | 91016/UV* | 400 gram Canister |
| 91005 | 5 lb. Pail | 91005/UV* | 5 lb. Pail |
| 91030 | 30 lb. Pail | 91030/UV* | 30 lb. Pail |
| 91120 | 120 lb. Keg |
*UV tracer added validates the existence of the lubricant.
| Dielectric Strength (Volts/mil, 50 mil gap): | ASTM D149 | 777 |
| Dielectric Loss: | ASTM D924 | 1.2 x 1012 |
| Dielectric Resistivity @ 25°C (ohm/cm): | ASTM D1169 | 1 x 1015 |
| Dielectric Constant @25°C between 0.5 and 100 kHz: |
ASTM D924 |
2.8 |
| Oil Separation, 21 hrs. / 100°C: | ASTM D6184 | 0% |
| Evaporation Loss 22 hrs. @ 212°F (100°C) | ASTM D972 | 0.4% |
| Vapor Pressure @ 25°C: | 5 x 10(-10) Torr | |
| Bleed: | NIL | |
| Outgassing Characteristics: | ASTM E595 | TML < 1.0% CVCM < 0.1% |
| Flash Point: | ASTM D92 | >572°F (300°C) |
| Melting Point: | No Melt | |
| Water Washout: | ASTM D1264 | < 1% |
PROPERTIES SILICONE DIELECTRIC GREASE- Mỡ chân không và điện môi
Test Test Method Rating
| NLGI Grade: | ASTM D1092 | 2 |
| Color: | Translucent white | |
| Temperature Range: | -40°F to 500°F (-40°C to 260°C) | |
| Viscosity (Base Oil) cSt @ 25°C: | ASTM D445 | 5000 |
| Specific Gravity @ 25°C (77°F): | ASTM D1298 | 1.07 |
| Penetration, Worked 60 strokes: | ASTM D217 | 265 – 295 |
| Specific Heat (Joules/g,°C) | 1.5 | |
| Thermal Conductivity (Watts/Meter K): | PLTL-73 | 0.16 |
HƯỚNG DẪN
• Làm sạch bề mặt tiếp xúc.
• Thoa đều lên các bề mặt.
THỜI HẠN SỬ DỤNG/BẢO HÀNH SILICONE DIELECTRIC GREASE- Mỡ chân không và điện môi
Các sản phẩm Super Lube® có thời hạn sử dụng được khuyến nghị là năm (5) năm khi được bảo quản trong hộp đựng ban đầu
và trong điều kiện môi trường xung quanh hợp lý. Thời hạn bảo hành là hai mươi bốn (24) tháng kể từ ngày
mua.
Product documents:
Thông tin truy cập
Tìm hiểu thêm tài liệu sản phẩm Super- Lube
Tìm hiểu thêm về các dòng sản phẩm khác của Super – Lube Việt Nam
Video giới thiệu khả năng kết dính của Super- Lube
SUNCOMPANY – Nhà cung cấp sản phẩm Super- Lube tại Việt Nam
Là nhà cung cấp các sản phẩm Super- Lube tại thị trường Việt Nam với các ứng dụng trong việc bảo trì bảo dưỡng máy móc và thiết bị công nghiệp.
Bằng cách cung cấp cho khách hàng các sản phẩm tốt và chất lượng được sản xuất và giám sát chặt chẽ bởi hệ thống quản lý chuyên nghiệp, SUNCOMPANY tự hào đã đóng góp vào cuộc sống con người cũng như sự phát triển công nghiệp tại Việt Nam.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUN COMMERCIAL
– SUN COMMERCIAL SERVICE TRADING CO., LTD
– Mã số thuế: 0316694604
– SĐT: 0939 543 005 (Mr. Dũng)
– Địa chỉ: 118/8 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh







